Chào mừng quý vị đến với website của trường Tiểu học số 1 Đồng Sơn
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Kết quả KTĐKGHK1 Khối 1 - 2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Lân
Ngày gửi: 21h:56' 29-10-2010
Dung lượng: 250.5 KB
Số lượt tải: 10
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Lân
Ngày gửi: 21h:56' 29-10-2010
Dung lượng: 250.5 KB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
Trường TH số 1 Đồng Sơn
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11
Năm học 2010-2011
TT
Họ và tên HS
Đọc tiếng
Điểm viết
T.Việt
Toán
Ghi chú
1
Mai Duy Anh
10
9
10
9
2
Hoàng Thị Mai Anh
10
10
10
10
3
Trần Thị Linh Chi
10
8
9
8
4
Trần Hữu Sơn Dương
10
8
9
10
5
Nguyễn Trường Giang
6
3
5
4
6
Nguyễn Ngọc Hiếu
10
7
9
9
7
Trương Thị Thúy Hoài
10
7
9
10
8
Hoàng Phi Hùng
9
8
9
9
9
Hoàng Thị Thanh Huyền
10
9
10
10
10
Hoàng Trung Kiên
10
6
8
9
11
Trương Duy Hoàng Long
10
6
8
8
12
Trương Công Lâm
10
9
10
10
13
Đoàn Đức Lương
10
9
10
10
14
Trần Lê Nam
10
9
10
10
15
Hoàng Ngọc Bảo Nhi
10
9
10
10
16
Phan Hà Yến Nhi
8
6
7
7
17
Trần Phương Thúy Nga
8
3
6
6
18
Trần Đức Nghị
10
8
9
9
19
Hoàng Bảo Ngọc
10
9
10
10
20
Tôn Nữ ánh Ngọc
10
8
9
10
21
Hoàng nữ Hạnh Nguyên
10
7
9
5
22
Nguyễn Thị Hồng Nhung
10
9
10
9
23
Lữ Thị Tuyết Nhung
6
2
4
3
24
Đặng Đức Tài
10
6
8
3
25
Nguyễn Thị Bích Tứ
9
6
8
8
26
Trần Thị Phương Thảo
10
7
9
9
27
Mai Hồng Trung
9
8
9
9
Trường TH số 1 Đồng Sơn
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12
Năm học 2010-2011
TT
Họ và tên HS
Đọc tiếng
Điểm viết
T.Việt
Toán
Ghi chú
1
Hà Nguyễn Hiền Anh
10
8
9
10
2
Hà Thị Quỳnh Anh
8
6
7
10
3
Huỳnh Trà Giang
10
10
10
10
4
Nguyễn Thu Hiền
10
10
10
10
5
Đặng Quang Huy
10
6
8
10
6
Lê Quang Khải
8
6
7
10
7
Nguyễn Thị Nam Khanh
10
9
10
10
8
Lê Hữu Khánh
10
10
10
10
9
Nguyễn Phước Linh
10
8
9
9
10
Nguyễn Thị Khánh Linh
10
10
10
10
11
Nguyễn Thơ Khánh Linh
10
9
10
10
12
Hoàng Nữ Ngọc Linh
10
10
10
10
13
Nguyễn Thị Thùy Linh
10
9
10
10
14
Phạm Nguyên Lương
10
10
10
10
15
Đỗ Nguyễn Phương Long
8
3
6
8
16
Bùi Minh Ngọc
8
3
6
8
17
Phan Thảo Ngọc
10
10
10
10
18
Hoàng Trần Bảo Ngọc
10
10
10
10
19
Lê Thị Mỹ Ngọc
10
9
10
10
20
Đặng Yến Nhi
10
10
10
10
21
Đặng Hồng Phúc
8
8
8
9
22
Võ Trần Xuân Phúc
10
10
10
9
23
Đoàn Văn Phương
10
9
10
10
24
Bùi Minh Tâm
10
9
10
10
25
Trần Thị Thanh Thanh
10
9
10
10
26
Lê Văn Thắng
8
7
8
9
27
Mai Phương Thảo
10
10
10
10
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11
Năm học 2010-2011
TT
Họ và tên HS
Đọc tiếng
Điểm viết
T.Việt
Toán
Ghi chú
1
Mai Duy Anh
10
9
10
9
2
Hoàng Thị Mai Anh
10
10
10
10
3
Trần Thị Linh Chi
10
8
9
8
4
Trần Hữu Sơn Dương
10
8
9
10
5
Nguyễn Trường Giang
6
3
5
4
6
Nguyễn Ngọc Hiếu
10
7
9
9
7
Trương Thị Thúy Hoài
10
7
9
10
8
Hoàng Phi Hùng
9
8
9
9
9
Hoàng Thị Thanh Huyền
10
9
10
10
10
Hoàng Trung Kiên
10
6
8
9
11
Trương Duy Hoàng Long
10
6
8
8
12
Trương Công Lâm
10
9
10
10
13
Đoàn Đức Lương
10
9
10
10
14
Trần Lê Nam
10
9
10
10
15
Hoàng Ngọc Bảo Nhi
10
9
10
10
16
Phan Hà Yến Nhi
8
6
7
7
17
Trần Phương Thúy Nga
8
3
6
6
18
Trần Đức Nghị
10
8
9
9
19
Hoàng Bảo Ngọc
10
9
10
10
20
Tôn Nữ ánh Ngọc
10
8
9
10
21
Hoàng nữ Hạnh Nguyên
10
7
9
5
22
Nguyễn Thị Hồng Nhung
10
9
10
9
23
Lữ Thị Tuyết Nhung
6
2
4
3
24
Đặng Đức Tài
10
6
8
3
25
Nguyễn Thị Bích Tứ
9
6
8
8
26
Trần Thị Phương Thảo
10
7
9
9
27
Mai Hồng Trung
9
8
9
9
Trường TH số 1 Đồng Sơn
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12
Năm học 2010-2011
TT
Họ và tên HS
Đọc tiếng
Điểm viết
T.Việt
Toán
Ghi chú
1
Hà Nguyễn Hiền Anh
10
8
9
10
2
Hà Thị Quỳnh Anh
8
6
7
10
3
Huỳnh Trà Giang
10
10
10
10
4
Nguyễn Thu Hiền
10
10
10
10
5
Đặng Quang Huy
10
6
8
10
6
Lê Quang Khải
8
6
7
10
7
Nguyễn Thị Nam Khanh
10
9
10
10
8
Lê Hữu Khánh
10
10
10
10
9
Nguyễn Phước Linh
10
8
9
9
10
Nguyễn Thị Khánh Linh
10
10
10
10
11
Nguyễn Thơ Khánh Linh
10
9
10
10
12
Hoàng Nữ Ngọc Linh
10
10
10
10
13
Nguyễn Thị Thùy Linh
10
9
10
10
14
Phạm Nguyên Lương
10
10
10
10
15
Đỗ Nguyễn Phương Long
8
3
6
8
16
Bùi Minh Ngọc
8
3
6
8
17
Phan Thảo Ngọc
10
10
10
10
18
Hoàng Trần Bảo Ngọc
10
10
10
10
19
Lê Thị Mỹ Ngọc
10
9
10
10
20
Đặng Yến Nhi
10
10
10
10
21
Đặng Hồng Phúc
8
8
8
9
22
Võ Trần Xuân Phúc
10
10
10
9
23
Đoàn Văn Phương
10
9
10
10
24
Bùi Minh Tâm
10
9
10
10
25
Trần Thị Thanh Thanh
10
9
10
10
26
Lê Văn Thắng
8
7
8
9
27
Mai Phương Thảo
10
10
10
10
 






Các ý kiến mới nhất